kiến vàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng thuộc họ kiến, có kích thước nhỏ, thân màu vàng hoặc vàng nâu, có khả năng cắn (đốt) gây cảm giác đau nhức: "kiến vàng" là tên gọi phổ biến cho một loài kiến có màu sắc đặc trưng và vết cắn gây khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi có rất nhiều tổ kiến vàng. (Trong vườn nhà tôi có rất nhiều tổ kiến vàng.)
- Bị kiến vàng đốt vào tay thấy rất đau và ngứa. (Bị kiến vàng đốt vào tay thấy rất đau và ngứa.)
- Kiến vàng thường làm tổ trên cây. (Kiến vàng thường làm tổ trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiến vàng" trong nông nghiệp: Đôi khi được nhắc đến như một loài thiên địch có lợi vì chúng tấn công một số sâu hại cây trồng.
- Nhiều nhà vườn không phá tổ kiến vàng vì chúng giúp diệt sâu. (Nhiều nhà vườn không phá tổ kiến vàng vì chúng giúp diệt sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Kiến (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong họ kiến.
- Kiến lửa (danh từ): Một loài kiến khác có màu nâu đỏ, vết đốt rất đau rát.
- Kiến đen (danh từ): Loài kiến thường thấy, màu đen, kích thước nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Oecophylla smaragdina (danh từ): Tên khoa học của loài kiến vàng (kiến thợ dệt) phổ biến ở châu Á.
- Kiến ngứa (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác chỉ loài kiến có vết cắn gây ngứa, đau, đôi khi được dùng để chỉ kiến vàng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kiến vàng". Tuy nhiên, loài kiến nói chung thường xuất hiện trong các thành ngữ, tục ngữ Việt Nam để ví von về sự đoàn kết hoặc sức mạnh của tập thể nhỏ bé.
- Ví dụ: "Kiến tha lâu cũng đầy tổ" (Ý nói kiên trì, chăm chỉ tích lũy lâu ngày sẽ thành công).
- Loài kiến nhỏ, màu vàng, đốt đau.